CPU Intel Core i5 4590 (3.70GHz, 6M, 4 Cores 4 Threads) TRAY chưa gồm Fan

CPU Intel Core i5 4590 (3.70GHz, 6M, 4 Cores 4 Threads) TRAY chưa gồm Fan

CPU Intel Core i5 4590 (3.70GHz, 6M, 4 Cores 4 Threads) TRAY chưa gồm Fan

Thông số sản phẩm

  • Socket: LGA 1150
  • Tốc độ xử lý:3.3 GHz ( 4 nhân, 4 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 6MB
  • Đồ họa tích hợp: Đồ họa HD Intel® 4600
  • TDP: 65W
  • Liên hệ
- +
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thông số kĩ thuật

Tính năng nổi bật CPU intel core i5 4590 TRAY (3.30GHz, 6M)

Với bộ xử lý Intel® Core i5 thế hệ thứ 4, PC của bạn sẽ đáp ứng mọi nhu cầu nhanh chóng và liền mạch

Bộ vi xử lý intel core i5 4590 tray được kế thừa trên tảng vi kiến trúc Haswell, dựa trên quy trình 22nm của Intel giúp phản ứng nhanh nhạy hơn, đem đến trải nghiệm giải trí tuyệt vời cùng khả năng bảo mật của Intel.

Hiệu năng  cpu i5 4590 gồm có 4 nhân 4 luồng, tốc độ xung xử lý 3.30GHz, tối đa 3.70GHz bộ nhớ đệm 6MB, điện năng tiêu thụ TDP 65w.

Đồ họa xử lý HD Intel 4600, tốc độ xử lý 350MHz có thể lên đến tối đa 1.15GHz. Công nghệ Directx 11.2/12, công nghệ Intel InTru 3D và video HD rõ nét intel nhằm đáp ứng nhu cầu người dùng. Bảo mật và độ tin cậy cao giúp người dùng bảo mật thông tin.

Thông tin chi tiết 

Thiết yếu

Bộ sưu tập sản phẩm: Bộ xử lý Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 4

Tên mã: Haswell trước đây của các sản phẩm

Phân đoạn thẳng: Desktop

Số hiệu Bộ xử lý: i5-4590

Tình trạng: Discontinued

Ngày phát hành: Q2’14

Thuật in thạch bản: 22 nm

Hiệu năng

Số lõi: 4

Số luồng: 4

Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz

Tần số turbo tối đa: 3.70 GHz

Bộ nhớ đệm: 6 MB SmartCache

Bus Speed: 5 GT/s DMI2

TDP: 84 W

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)32 GB

Các loại bộ nhớ: DDR3-1333/1600, DDR3L-1333/1600 @ 1.5V

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

Băng thông bộ nhớ tối đa: 25.6 GB/s

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không

Đồ họa Bộ xử lý

Đồ họa bộ xử lý Đồ họa HD Intel® 4600

Tần số cơ sở đồ họa: 350 MHz

Tần số động tối đa đồ họa: 1.15 GHz

Bộ nhớ tối đa video đồ họa: 2 GB

Đầu ra đồ họa: eDP/DP/HDMI/VGA

Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡4096×2304@24Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡3840×2160@60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (eDP – Integrated Flat Panel)‡3840×2160@60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (VGA)‡1920×1200@60Hz

Hỗ Trợ DirectX*11.2/12

Hỗ Trợ OpenGL*4.3

Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®Có

Công nghệ Intel® InTru™ 3D: Có

Giao diện hiển thị linh hoạt Intel® (Intel® FDI)Có

Công nghệ video HD rõ nét Intel®Có

Số màn hình được hỗ trợ 3

ID Thiết Bị: 0x412

Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng :1S Only

Phiên bản PCI Express: Up to 3.0

Cấu hình PCI Express Up to 1×16, 2×8, 1×8+2×4

Số cổng PCI Express tối đa: 16

Thông số gói

Hỗ trợ socket: FCLGA1150

Cấu hình CPU tối đa: 1

Thông số giải pháp Nhiệt: PCG 2013D

TCASE72.72°C

Kích thước gói37.5mm x 37.5mm

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp:Yes

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0

Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™ 

Công nghệ siêu Phân luồng Intel® Không

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) 

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) 

Intel® VT-x với bảng trang mở rộng 

Intel® TSX-NI: Không

Intel® 64 

Bộ hướng dẫn: 64-bit

Phần mở rộng bộ hướng dẫn: Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2

Công Nghệ Intel® My WiFi (WiFi Intel® Của Tôi)Có

Trạng thái chạy không: Có

Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao: Có

Công nghệ theo dõi nhiệt: Có

Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® 

Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)Có

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions: Có

Khóa bảo mật: Có

Intel® OS Guard: Có

Công nghệ Intel® Trusted Execution 

Bit vô hiệu hóa thực thi 

Công nghệ chống trộm cắp: Có

Thương hiệu

Intel

Thế hệ

Intel Core thế hệ thứ 4

Socket

LGA 1150

Số nhân xử lý

4

Số luồng xử lý

4

Đồ họa tích hợp

HD Intel 4600

Cache

6MB

Thế hệ ram hỗ trợ

DDR3, DDR3L

Kênh RAM hỗ trợ

Dual channel

Series CPU

Core i5

Địa chỉ cửa hàng

107/55 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, TPHCM

Tin tức và liên hệ

Sản phẩm cùng loại

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz up to 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng)

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz up to 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng)

Giá:11.700.000đ

Icon giỏ hàng

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz up to 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng)
- Giá bán: 11.700.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz up to 5.3GHz / 8 nhân 16 luồng)

CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz up to 5.3GHz / 8 nhân 16 luồng)

Giá:8.900.000đ

Icon giỏ hàng

CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz up to 5.3GHz / 8 nhân 16 luồng)
- Giá bán: 8.900.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main Prime A320M-K

Main Prime A320M-K

Giá:1.700.000đ

Icon giỏ hàng

Main Prime A320M-K
- Giá bán: 1.700.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main Prime A320M-E

Main Prime A320M-E

Giá:1.760.000đ

Icon giỏ hàng

Main Prime A320M-E
- Giá bán: 1.760.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main PRIME A520M-K

Main PRIME A520M-K

Giá:2.070.000đ

Icon giỏ hàng

Main PRIME A520M-K
- Giá bán: 2.070.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main PRIME A520M-E

Main PRIME A520M-E

Giá:2.100.000đ

Icon giỏ hàng

Main PRIME A520M-E
- Giá bán: 2.100.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main PRIME B450M-A II

Main PRIME B450M-A II

Giá:2.340.000đ

Icon giỏ hàng

Main PRIME B450M-A II
- Giá bán: 2.340.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main PRIME B450-PLUS

Main PRIME B450-PLUS

Giá:3.050.000đ

Icon giỏ hàng

Main PRIME B450-PLUS
- Giá bán: 3.050.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main TUF GAMING B450M-PLUS II

Main TUF GAMING B450M-PLUS II

Giá:2.850.000đ

Icon giỏ hàng

Main TUF GAMING B450M-PLUS II
- Giá bán: 2.850.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết
Main TUF GAMING B450M-PRO II

Main TUF GAMING B450M-PRO II

Giá:2.790.000đ

Icon giỏ hàng

Main TUF GAMING B450M-PRO II
- Giá bán: 2.790.000đ
Click vào sản phẩm để xem chi tiết